甜糕點

điềm cao điểm

Hán Việt: điềm cao điểm

Tổng quan

Cấu tạo: (điềm) + (cao) + (điểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 甜糕點 iángāodiǎn n. sweet snacks; sweets; desert