甜美地 điềm mĩ địa Hán Việt: điềm mĩ địa Tổng quan ngọt, ngọt ngào, thơm tho, dịu dàng Cấu tạo: 甜 (điềm) + 美 (mĩ) + 地 (địa)Hán Việtđiềm mĩ địaCấu tạo甜 + 美 + 地 · điềm + mĩ + địa nghĩa thành phần: điềm + mĩ + địa Nghĩa ViệtCihui ngọt, ngọt ngào, thơm tho, dịu dàng