甜菜鹼

tián cài jiǎn điềm thái dảm

Hán Việt: điềm thái dảm · Pinyin: tián cài jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (điềm) + (thái) + (dảm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui betaine