甜菜黃素 điềm thái hoàng tố Hán Việt: điềm thái hoàng tố Tổng quan Cấu tạo: 甜 (điềm) + 菜 (thái) + 黃 (hoàng) + 素 (tố)Hán Việtđiềm thái hoàng tốCấu tạo甜 + 菜 + 黃 + 素 · điềm + thái + hoàng + tố nghĩa thành phần: điềm + thái + hoàng + tố Nghĩa EngCihui betaxanthin