甜蜜素 tián mì sù · điềm mật tố Hán Việt: điềm mật tố · Pinyin: tián mì sù Tổng quan sodium cyclamate Cấu tạo: 甜 (điềm) + 蜜 (mật) + 素 (tố)Pinyintián mì sùHán Việtđiềm mật tốCấu tạo甜 + 蜜 + 素 · điềm + mật + tố nghĩa thành phần: điềm + mật + tố Nghĩa EngCC-CEDICT sodium cyclamateCihui sodium cyclamate