甜言媚語

tián yán mèi yǔ điềm ngôn mị ngữ

Hán Việt: điềm ngôn mị ngữ · Pinyin: tián yán mèi yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (điềm) + (ngôn) + (mị) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甜蜜温柔的话。同“甜言软语”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"甜言软语"。
  • Tân Hoa Tự Điển 甜蜜温柔的话。同甜言软语”。