甜言美語

tián yán měi yǔ điềm ngôn mĩ ngữ

Hán Việt: điềm ngôn mĩ ngữ · Pinyin: tián yán měi yǔ

Tổng quan

lời ngọt ngào, câu chữ đẹp đẽ (thành ngữ) | nịnh nọt giả tạo

Cấu tạo: (điềm) + (ngôn) + (mĩ) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời ngọt ngào, câu chữ đẹp đẽ (thành ngữ) | nịnh nọt giả tạo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指说好听的话。也指好言好语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言说好听的话。 2.指好言好语。

Eng

  • CC-CEDICT see 甜言蜜語|甜言蜜语[tian2 yan2 mi4 yu3]
  • Cihui sweet words, beautiful phrases (idiom); hypocritical flattery