甜言軟語

tián yán ruǎn yǔ điềm ngôn nhuyễn ngữ

Hán Việt: điềm ngôn nhuyễn ngữ · Pinyin: tián yán ruǎn yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (điềm) + (ngôn) + (nhuyễn) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甜蜜温柔的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"甜言媚语"。温柔体贴的话。 2.指说温柔体贴的话。 3.同"甜言蜜语"。