甜話兒

tián huà ér điềm thoại nhi

Hán Việt: điềm thoại nhi · Pinyin: tián huà ér

Tổng quan

Cấu tạo: (điềm) + (thoại) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動聽的話。《水滸傳》第七回:「婦人家水性,見了衙內這般風流人物,再著些甜話兒調和他,不由他不肯。」