甜語花言 tián yǔ huā yán · điềm ngữ hoa ngôn Hán Việt: điềm ngữ hoa ngôn · Pinyin: tián yǔ huā yán Tổng quan Cấu tạo: 甜 (điềm) + 語 (ngữ) + 花 (hoa) + 言 (ngôn)Pinyintián yǔ huā yánHán Việtđiềm ngữ hoa ngônCấu tạo甜 + 語 + 花 + 言 · điềm + ngữ + hoa + ngôn nghĩa thành phần: điềm + ngữ + hoa + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 甜美谄谀的话。