甜辣椒 điềm lạt tiêu Hán Việt: điềm lạt tiêu Tổng quan Cấu tạo: 甜 (điềm) + 辣 (lạt) + 椒 (tiêu)Hán Việtđiềm lạt tiêuCấu tạo甜 + 辣 + 椒 · điềm + lạt + tiêu nghĩa thành phần: điềm + lạt + tiêu Nghĩa EngCihui 甜辣椒 iánlàjiāo n. green pepper; sweet pepper M:ge/²zhī