生下來 sanh hạ lai Hán Việt: sanh hạ lai Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 下 (hạ) + 來 (lai)Hán Việtsanh hạ laiCấu tạo生 + 下 + 來 · sanh + hạ + lai nghĩa thành phần: sanh + hạ + lai Nghĩa EngCihui 生下來 hēng xiàlái r.v. bear; give birth to