生個子 shēng gè zi · sanh cá tử Hán Việt: sanh cá tử · Pinyin: shēng gè zi Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 個 (cá) + 子 (tử)Pinyinshēng gè ziHán Việtsanh cá tửCấu tạo生 + 個 + 子 · sanh + cá + tử nghĩa thành phần: sanh + cá + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓性子暴烈不易驯服。Tân Hoa Tự Điển 1.谓性子暴烈不易驯服。