生於穀類 sanh vu cốc loại Hán Việt: sanh vu cốc loại Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 於 (vu) + 穀 (cốc) + 類 (loại)Hán Việtsanh vu cốc loạiCấu tạo生 + 於 + 穀 + 類 · sanh + vu + cốc + loại nghĩa thành phần: sanh + vu + cốc + loại Nghĩa EngCihui mealworm