生產品 shēng chǎn pǐn · sanh sản phẩm Hán Việt: sanh sản phẩm · Pinyin: shēng chǎn pǐn Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 品 (phẩm)Pinyinshēng chǎn pǐnHán Việtsanh sản phẩmCấu tạo生 + 產 + 品 · sanh + sản + phẩm nghĩa thành phần: sanh + sản + phẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生产出来的物品。Tân Hoa Tự Điển 1.生产出来的物品。