生產地 sanh sản địa Hán Việt: sanh sản địa Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 地 (địa)Hán Việtsanh sản địaCấu tạo生 + 產 + 地 · sanh + sản + địa nghĩa thành phần: sanh + sản + địa Nghĩa EngCihui yieldly