生产技术措施

shēng chǎn jì shù cuò shīsanh sản kĩ thuật thố thi

Hán Việt: sanh sản kĩ thuật thố thi · Pinyin: shēng chǎn jì shù cuò shī

Tổng quan

Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 措 (thố) + 施 (thi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biện pháp kỹ thuật sản xuất

Đức

  • Handedict produktionstechnische Maßnahme

Từ liên quan

Gần nghĩa

生产反应堆 · 生产合作社 · 生产有关的 · 生产流程图 · 生产珊瑚的 · 生產合作社 · 生产准备周期 · 生产制造部门