生产准备周期
sanh sản chuẩn bị chu kì
Hán Việt: sanh sản chuẩn bị chu kì · Pinyin: shēng chǎn zhǔn bèi zhōu qī
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 产 (sản) + 準 (chuẩn) + 備 (bị) + 週 (chu) + 期 (kì)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chu kỳ chuẩn bị sản xuất
Đức
- Handedict Produktionsvorbereitungszeit (S, Tech)