生产准备周期

shēng chǎn zhǔn bèi zhōu qīsanh sản chuẩn bị chu kì

Hán Việt: sanh sản chuẩn bị chu kì · Pinyin: shēng chǎn zhǔn bèi zhōu qī

Tổng quan

Cấu tạo: 生 (sanh) + 产 (sản) + 準 (chuẩn) + 備 (bị) + 週 (chu) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chu kỳ chuẩn bị sản xuất

Đức

  • Handedict Produktionsvorbereitungszeit (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

生产反应堆 · 生产合作社 · 生产有关的 · 生产流程图 · 生产珊瑚的 · 生产制造部门 · 生产建设兵团 · 生产技术措施