生产操

shēng chǎn cāosanh sản thao

Hán Việt: sanh sản thao · Pinyin: shēng chǎn cāo

Tổng quan

thể dục chuyên ngành

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.根据不同工种的劳动特点与条件编制的一种专门体操,用以促进劳动者的健康,提高劳动生产率。

Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 操 (thao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thao tác sản xuất
  • VietPhrases thể dục chuyên ngành

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.根据不同工种的劳动特点与条件编制的一种专门体操,用以促进劳动者的健康,提高劳动生产率。

Từ liên quan

Gần nghĩa

生产力 · 生产率 · 生产的 · 生产线 · 生产者 · 生产费 · 生产量 · 生产队