生產操

shēng chǎn cāo sanh sản thao

Hán Việt: sanh sản thao · Pinyin: shēng chǎn cāo

Tổng quan

thể dục chuyên ngành

Cấu tạo: (sanh) + (sản) + (thao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thể dục chuyên ngành

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 根据不同工种的劳动特点与条件编制的一种专门体操,用以促进劳动者的健康,提高劳动生产率。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.根据不同工种的劳动特点与条件编制的一种专门体操,用以促进劳动者的健康,提高劳动生产率。