生产率

shēng chǎn lǜsanh sản suất

Hán Việt: sanh sản suất · Pinyin: shēng chǎn lǜ

Tổng quan

SUẤT; năng suất (lao động)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.劳动生产率。 2.生产设备在生产过程中的效率。

Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năng suất
  • Cihui hiệu quả sản xuất
  • Biên soạn 生產率 hēngchǎnlǜ n. productivity

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.劳动生产率。 2.生产设备在生产过程中的效率。
  • Kaggle Zh-Vi throughput

Eng

  • Cihui productivity; efficiency of production

Đức

  • Handedict Produktivität (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

生产力 · 生产操 · 生产的 · 生产线 · 生产者 · 生产费 · 生产量 · 生产队