生產的
sanh sản đích
Hán Việt: sanh sản đích
Tổng quan
có khả năng sinh ra, sinh ra sắp sinh nở, sắp sinh đẻ, (nghĩa bóng) sắp sáng tạo ra, sắp sáng tác ra (trí óc) (như) procreative, (thuộc) sinh đẻ sinh đẻ, sinh sôi nẩy nở ((cũng) procreant) mềm, dẻo, đàn hồi, mềm mỏng, hay nhân nhượng, dễ tính, (nông nghiệp); (tài chính) đang sinh lợi, (kỹ thuật) cong, oằn
Nghĩa
Việt
- Cihui có khả năng sinh ra, sinh ra sắp sinh nở, sắp sinh đẻ, (nghĩa bóng) sắp sáng tạo ra, sắp sáng tác ra (trí óc) (như) procreative, (thuộc) sinh đẻ sinh đẻ, sinh sôi nẩy nở ((cũng) procreant) mềm, dẻo, đàn hồi, mềm mỏng, hay nhân nhượng, dễ tính, (nông nghiệp); (tài chính) đang sinh…