生产監視 shēng chǎn jiān shì · sanh sản giam thị Hán Việt: sanh sản giam thị · Pinyin: shēng chǎn jiān shì Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 产 (sản) + 監 (giam) + 視 (thị)Pinyinshēng chǎn jiān shìHán Việtsanh sản giam thịCấu tạo生 + 产 + 監 + 視 · sanh + sản + giam + thị nghĩa thành phần: sanh + sản + giam + thị