生產者

shēng chǎn zhě sanh sản giả

Hán Việt: sanh sản giả · Pinyin: shēng chǎn zhě

Tổng quan

nhà sản xuất (hàng hóa, thương phẩm hoặc nông sản,...) | nhà chế tạo | (sinh học) sinh vật tự dưỡng

Cấu tạo: (sanh) + (sản) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà sản xuất (hàng hóa, thương phẩm hoặc nông sản,...) | nhà chế tạo | (sinh học) sinh vật tự dưỡng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.泛指製造物品、商品者。 2.生物學上指在生物圈中之自營生物,本身能利用光合作用或光化學作用將能量以有機物形成貯存,供自身所需,亦供草食動物及其他消費者利用者。如綠色植物等。

Eng

  • CC-CEDICT producer (of goods, commodities or farm produce etc)|manufacturer|(biology) autotroph
  • Cihui producer (of goods, commodities or farm produce etc); manufacturer; (biology) autotroph

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

消费者