生产费

sanh sản phí

Hán Việt: sanh sản phí

Tổng quan

(Tech) định giá

Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 費 (phí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phí sản xuất
  • Tần suất từ (Tech) định giá
  • Biên soạn 生產費 hēngchǎnfèi n. production expenses/costs

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi costing

Eng

  • Cihui 生產費 hēngchǎnfèi n. production expenses/costs
  • Tần suất từ 生產費 hēngchǎnfèi n. production expenses/costs

Từ liên quan

Gần nghĩa

生产力 · 生产操 · 生产率 · 生产的 · 生产线 · 生产者 · 生产量 · 生产队