生產費 sanh sản phí Hán Việt: sanh sản phí Tổng quan (Tech) định giá Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 費 (phí)Hán Việtsanh sản phíCấu tạo生 + 產 + 費 · sanh + sản + phí nghĩa thành phần: sanh + sản + phí Nghĩa ViệtCihui (Tech) định giáEngCihui 生產費 hēngchǎnfèi n. production expenses/costs