生人婦 shēng rén fù · sanh nhân phụ Hán Việt: sanh nhân phụ · Pinyin: shēng rén fù Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 人 (nhân) + 婦 (phụ)Pinyinshēng rén fùHán Việtsanh nhân phụCấu tạo生 + 人 + 婦 · sanh + nhân + phụ nghĩa thành phần: sanh + nhân + phụ