生人氣

shēng rén qì sanh nhân khí

Hán Việt: sanh nhân khí · Pinyin: shēng rén qì

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (nhân) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凡人的气息; 活人的气息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凡人的气息。 2.活人的气息。

Eng

  • Cihui 生人氣 hēngrénqì n. <topo.> feeling of a ghostly presence