生人氣

shēng rén qì sanh nhân khí

Hán Việt: sanh nhân khí · Pinyin: shēng rén qì

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (nhân) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 生人氣 hēngrénqì n. <topo.> feeling of a ghostly presence