生人血

shēng rén xuè sanh nhân huyết

Hán Việt: sanh nhân huyết · Pinyin: shēng rén xuè

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (nhân) + (huyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乳汁的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乳汁的别名。