生個員 sanh cá viên Hán Việt: sanh cá viên Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 個 (cá) + 員 (viên)Hán Việtsanh cá viênCấu tạo生 + 個 + 員 · sanh + cá + viên nghĩa thành phần: sanh + cá + viên Nghĩa EngCihui phorozcoid