生公石 sanh công thạch Hán Việt: sanh công thạch Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 公 (công) + 石 (thạch)Hán Việtsanh công thạchCấu tạo生 + 公 + 石 · sanh + công + thạch nghĩa thành phần: sanh + công + thạch