生芻致祭 shēng chú zhì jì · sanh sô trí tế Hán Việt: sanh sô trí tế · Pinyin: shēng chú zhì jì Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 芻 (sô) + 致 (trí) + 祭 (tế)Pinyinshēng chú zhì jìHán Việtsanh sô trí tếCấu tạo生 + 芻 + 致 + 祭 · sanh + sô + trí + tế nghĩa thành phần: sanh + sô + trí + tế