生力兵 shēng lì bīng · sanh lực binh Hán Việt: sanh lực binh · Pinyin: shēng lì bīng Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 力 (lực) + 兵 (binh)Pinyinshēng lì bīngHán Việtsanh lực binhCấu tạo生 + 力 + 兵 · sanh + lực + binh nghĩa thành phần: sanh + lực + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"生力军"。