生力軍
sanh lực quân
Hán Việt: sanh lực quân · Pinyin: shēng lì jūn
Tổng quan
quân tiếp viện | (nghĩa bóng) lực lượng chủ chốt | lực lượng mới
Nghĩa
Việt
- Cihui quân tiếp viện | (nghĩa bóng) lực lượng chủ chốt | lực lượng mới
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指新投入战斗的精锐部队。也用来比喻新加入某种工作或某种活动能起积极作用的人员。
- Tân Hoa Tự Điển 1.新投入战斗的精锐部队。 2.指新加入某种工作或活动能起积极作用的人员。 3.以喻某种新的有力因素。
Eng
- CC-CEDICT fresh troops|(fig.) lifeblood|new force
- Cihui 生力軍 hēnglìjūn n. fresh troops/force M:⁴zhī