生化人

shēng huà rén sanh hóa nhân

Hán Việt: sanh hóa nhân · Pinyin: shēng huà rén

Tổng quan

người nhân bản

Cấu tạo: (sanh) + (hóa) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người nhân bản