生髮油

shēng fà yóu sanh phát du

Hán Việt: sanh phát du · Pinyin: shēng fà yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (phát) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 化妆品。用以美发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.化妆品。用以美发。

Eng

  • Cihui 生髮油 hēngfàyóu n. hair-growing oil; hair tonic