生髮藥 sanh phát dược Hán Việt: sanh phát dược Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 髮 (phát) + 藥 (dược)Hán Việtsanh phát dượcCấu tạo生 + 髮 + 藥 · sanh + phát + dược nghĩa thành phần: sanh + phát + dược Nghĩa EngCihui 生髮藥 hēngfàyào n. medicine to grow hair