生可擦 shēng kě cā · sanh khả sát Hán Việt: sanh khả sát · Pinyin: shēng kě cā Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 可 (khả) + 擦 (sát)Pinyinshēng kě cāHán Việtsanh khả sátCấu tạo生 + 可 + 擦 · sanh + khả + sát nghĩa thành phần: sanh + khả + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言生各支。活活地;生硬地。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言生各支。活活地;生硬地。