生各支 shēng gè zhī · sanh các chi Hán Việt: sanh các chi · Pinyin: shēng gè zhī Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 各 (các) + 支 (chi)Pinyinshēng gè zhīHán Việtsanh các chiCấu tạo生 + 各 + 支 · sanh + các + chi nghĩa thành phần: sanh + các + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 活生生地。Tân Hoa Tự Điển 1.活生生地。