生各札 shēng gè zhá · sanh các trát Hán Việt: sanh các trát · Pinyin: shēng gè zhá Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 各 (các) + 札 (trát)Pinyinshēng gè zháHán Việtsanh các trátCấu tạo生 + 各 + 札 · sanh + các + trát nghĩa thành phần: sanh + các + trát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"生各支"。