生吞活奪

shēng tūn huó duó sanh thôn hoạt đoạt

Hán Việt: sanh thôn hoạt đoạt · Pinyin: shēng tūn huó duó

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (thôn) + (hoạt) + (đoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容粗暴地抢夺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容粗暴地抢夺。