生吞活奪 shēng tūn huó duó · sanh thôn hoạt đoạt Hán Việt: sanh thôn hoạt đoạt · Pinyin: shēng tūn huó duó Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 吞 (thôn) + 活 (hoạt) + 奪 (đoạt)Pinyinshēng tūn huó duóHán Việtsanh thôn hoạt đoạtCấu tạo生 + 吞 + 活 + 奪 · sanh + thôn + hoạt + đoạt nghĩa thành phần: sanh + thôn + hoạt + đoạt