生命之符 shēng mìng zhī fú · sanh mệnh chi phù Hán Việt: sanh mệnh chi phù · Pinyin: shēng mìng zhī fú Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 命 (mệnh) + 之 (chi) + 符 (phù)Pinyinshēng mìng zhī fúHán Việtsanh mệnh chi phùCấu tạo生 + 命 + 之 + 符 · sanh + mệnh + chi + phù nghĩa thành phần: sanh + mệnh + chi + phù