生命力

shēng mìng lì sanh mệnh lực

Hán Việt: sanh mệnh lực · Pinyin: shēng mìng lì

Tổng quan

sức sống

Cấu tạo: (sanh) + (mệnh) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sức sống

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 維持生命活動或發展的能力。如:「他生命力很強,才能有這樣偉大的創作。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 维持生命活动的能力;生存发展的能力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.维持生命活动的能力;生存发展的能力。

Eng

  • CC-CEDICT vitality
  • Cihui vitality

ja

  • JMdict vitality|(one's) life force