生命力學

sanh mệnh lực học

Hán Việt: sanh mệnh lực học

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (mệnh) + (lực) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 生命力學 hēngmìnglìxué n. biomechanics