生命史 sanh mệnh sử Hán Việt: sanh mệnh sử Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 命 (mệnh) + 史 (sử)Hán Việtsanh mệnh sửCấu tạo生 + 命 + 史 · sanh + mệnh + sử nghĩa thành phần: sanh + mệnh + sử Nghĩa EngCihui 生命史 hēngmìngshǐ n. life history