生命帶

shēng mìng dài sanh mệnh đái

Hán Việt: sanh mệnh đái · Pinyin: shēng mìng dài

Tổng quan

(từ mới) (dùng trong chiến dịch an toàn đường bộ) "dây đai cứu mạng", tức là dây an toàn | (sinh học vũ trụ) vùng có thể sống quanh sao

Cấu tạo: (sanh) + (mệnh) + (đái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ mới) (dùng trong chiến dịch an toàn đường bộ) "dây đai cứu mạng", tức là dây an toàn | (sinh học vũ trụ) vùng có thể sống quanh sao

Eng

  • CC-CEDICT (neologism) (used in road safety campaigns) life-saving belt, i.e. seat belt|(astrobiology) circumstellar habitable zone
  • Cihui (neologism) (used in road safety campaigns) "life-saving belt", i.e. seat belt/(astrobiology) circumstellar habitable zone