生命樹 shēng mìng shù · sanh mệnh thụ Hán Việt: sanh mệnh thụ · Pinyin: shēng mìng shù Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 命 (mệnh) + 樹 (thụ)Pinyinshēng mìng shùHán Việtsanh mệnh thụCấu tạo生 + 命 + 樹 · sanh + mệnh + thụ nghĩa thành phần: sanh + mệnh + thụ