生命科學

shēng mìng kē xué sanh mệnh khoa học

Hán Việt: sanh mệnh khoa học · Pinyin: shēng mìng kē xué

Tổng quan

khoa học sự sống

Cấu tạo: (sanh) + (mệnh) + (khoa) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoa học sự sống

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以生物学为基础,多学科、多分支(如分子生物学、细胞遗传学、生物化学)相互交融,系统、完整地研究生命的科学。

Eng

  • CC-CEDICT life sciences
  • Cihui life sciences

ja

  • JMdict life science