生哭人

shēng kū rén sanh khốc nhân

Hán Việt: sanh khốc nhân · Pinyin: shēng kū rén

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (khốc) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詈词。对活着的人哭丧。意谓纠缠,找麻烦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。对活着的人哭丧。意谓纠缠,找麻烦。