生啤酒

shēng pí jiǔ

Pinyin: shēng pí jiǔ

Tổng quan

bia tươi | bia chưa tiệt trùng

Cấu tạo: (sanh) + + (tửu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bia tươi | bia chưa tiệt trùng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 未經蒸餾處理而直接裝桶、裝罐的啤酒。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 未经杀菌的啤酒,内含活酵母。也叫生啤、鲜啤酒。

Eng

  • CC-CEDICT draft beer|unpasteurized beer
  • Cihui draft beer; unpasteurized beer